Bước tới nội dung

half-brother

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæf.ˈbrə.ðɜː/

Danh từ

half-brother /ˈhæf.ˈbrə.ðɜː/

  1. Anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha.

Tham khảo

Từ liên hệ