Bước tới nội dung

halfbeak

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

halfbeak

Cách phát âm

Danh từ

halfbeak /.ˌbik/

  1. Loại cá biển hoặc cá nước ngọt nhỏ (hàm dưới dài và trễ xuống).

Tham khảo