Bước tới nội dung

hallucinatory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hə.ˈluː.sə.nə.ˌtɔr.i/

Tính từ

hallucinatory /hə.ˈluː.sə.nə.ˌtɔr.i/

  1. (Thuộc) Ảo giác; có tính chất ảo giác.
  2. Gợi ảo giác.

Tham khảo