hamster
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæɱ.stɜː/
Danh từ
hamster /ˈhæɱ.stɜː/
- (Động vật học) Chuột đồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hamster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)