handicapped
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæn.dɪ.ˌkæpt/
Danh từ
handicapped /ˈhæn.dɪ.ˌkæpt/
- Người bị tật nguyền, người tàn tật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “handicapped”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)