hare-brained

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

hare-brained /ˈhɛr.ˈbreɪnd/

  1. Liều lĩnh, khinh suất, nông nổi.

Tham khảo[sửa]