haro
Giao diện
Tiếng Khang Gia
[sửa]Số từ
haro
- mười.
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ha.ʁɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| haro /ha.ʁɔ/ |
haro /ha.ʁɔ/ |
haro gđ /ha.ʁɔ/
- Crier haro sur — lên tiếng phẫn nộ trước (ai, việc gì).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “haro”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)