Bước tới nội dung

harpiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /haʁ.pist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực harpiste
/haʁ.pist/
harpiste
/haʁ.pist/
Giống cái harpiste
/haʁ.pist/
harpiste
/haʁ.pist/

harpiste /haʁ.pist/

  1. Người chơi đàn hạc.

Tham khảo