Bước tới nội dung

haven&

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæ.vənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

haven't /ˈhæ.vənt/

  1. (Thông tục) Người nghèo.

Tham khảo