hawkisk
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
hawkisk
- Như chim ưng như diều hâu.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (chính trị) hiếu chiến, diều hâu ((nghĩa bóng)).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hawkisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)