Bước tới nội dung

head-word

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛd.ˈwɜːd/

Danh từ

head-word /ˈhɛd.ˈwɜːd/

  1. Từ đầu (đề mục); từ đầu mục từ (ở từ điển).

Tham khảo