headsail
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌseɪɫ/
Danh từ
headsail /.ˌseɪɫ/
- Cánh buồm ở phía trước, ở cột buồm mũi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “headsail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)