headstrong

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˌstrɔŋ]

Tính từ[sửa]

headstrong /.ˌstrɔŋ/

  1. Bướng bỉnh cứng đầu cứng cổ, ương ngạnh.

Tham khảo[sửa]