hearing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɪ.riɳ/
| [ˈhɪ.riɳ] |
Danh từ
hearing /ˈhɪ.riɳ/
- Thính giác.
- to be hard of hearing — nặng tai
- to be quick of hearing — thính tai
- Tầm nghe.
- within hearing — ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
- out of hearing — ở xa không nghe thấy được, ở xa không bị nghe thấy
- in my hearing — trong lúc tôi có mặt
- Sự nghe.
- to give somebody a fair hearing — nghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hearing”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)