Bước tới nội dung

hearing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈhɪ.riɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

hearing /ˈhɪ.riɳ/

  1. Thính giác.
    to be hard of hearing — nặng tai
    to be quick of hearing — thính tai
  2. Tầm nghe.
    within hearing — ở gần có thể nghe được, ở gần có thể bị nghe thấy
    out of hearing — ở xa không nghe thấy được, ở xa không bị nghe thấy
    in my hearing — trong lúc tôi có mặt
  3. Sự nghe.
    to give somebody a fair hearing — nghe ai (nói, trình bày ý kiến...) với thái độ vô tư

Tham khảo

[sửa]