heartening
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑːr.tᵊ.niɳ/
Tính từ
[sửa]heartening (so sánh hơn more heartening, so sánh nhất most heartening)
Động từ
heartening
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của hearten.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “heartening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)