heathenry
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
heathenry
- (Như) Heathendom.
- Sự không văn minh; sự dốt nát ((cũng) heathenism).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “heathenry”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)