Bước tới nội dung

heavenwards

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

heavenwards

Cách phát âm

  • IPA: /.wɜːdz/

Phó từ

heavenwards /.wɜːdz/

  1. Hướng lên trời.

Tham khảo