Bước tới nội dung

heavily

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛ.və.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

heavily /ˈhɛ.və.li/

  1. Nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    a heavily loaded truck — một xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
    to be punished heavily — bị phạt nặng

Tham khảo