Bước tới nội dung

hebdomad

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛb.də.ˌmæd/

Danh từ

hebdomad /ˈhɛb.də.ˌmæd/

  1. Tuần lễ.
  2. Bộ bảy.

Tham khảo