Bước tới nội dung

hebephrenia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhi.bə.ˈfri.ni.ə/

Danh từ

hebephrenia /ˌhi.bə.ˈfri.ni.ə/

  1. Bệnh thanh xuân (ngây ngô, ảo giác và hành động (như) trẻ con).

Tham khảo