Bước tới nội dung

heiress

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɛr.əs/

Danh từ

heiress /ˈɛr.əs/

  1. Người thừa kế (nữ).

Tham khảo