helve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛɫv/
Danh từ
helve /ˈhɛɫv/
- Cán (rìu, búa).
Thành ngữ
- to throw the helve after the hatchet: Hatchet.
Ngoại động từ
helve ngoại động từ /ˈhɛɫv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “helve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)