Bước tới nội dung

hen-house

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛn.ˈhɑʊs/

Danh từ

hen-house /ˈhɛn.ˈhɑʊs/

  1. Chuồng .

Tham khảo