henchman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɛntʃ.mən/
Danh từ
henchman /ˈhɛntʃ.mən/
- (Chính trị) Tay sai.
- (Sử học) Người hầu cận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “henchman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)