Bước tới nội dung

herfs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Afrikaans

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Hà Lan herfst < tiếng Hà Lan trung đại herfst < tiếng Hà Lan cổ *hervist < tiếng German nguyên thủy *harbistaz < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kerp-.

Cách phát âm

Danh từ

herfs (số nhiều herfste)

  1. Mùa thu.

Xem thêm

[sửa]
Tên gọi các mùa trong tiếng Afrikaans · seisoene (bố cục · chữ)
lente, voorjaar (mùa xuân) somer (mùa hè) herfs, najaar (mùa thu) winter (mùa đông)