herfs
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Hà Lan herfst < tiếng Hà Lan trung đại herfst < tiếng Hà Lan cổ *hervist < tiếng German nguyên thủy *harbistaz < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *kerp-.
Cách phát âm
Danh từ
herfs (số nhiều herfste)
Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Afrikaans · seisoene (bố cục · chữ) | |||
|---|---|---|---|
| lente, voorjaar (“mùa xuân”) | somer (“mùa hè”) | herfs, najaar (“mùa thu”) | winter (“mùa đông”) |
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- Mùa/Tiếng Afrikaans