lente
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan lente.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]lente (số nhiều lentes)
Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Afrikaans · seisoene (bố cục · chữ) · thể loại | |||
|---|---|---|---|
| lente, voorjaar (“mùa xuân”) | somer (“mùa hè”) | herfs, najaar (“mùa thu”) | winter (“mùa đông”) |
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại lentin, lenten, từ tiếng Hà Lan cổ lentin, từ tiếng German Tây nguyên thủy *langatīn. Cùng gốc với tiếng Anh Lent.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]lente gc (số nhiều lentes, giảm nhẹ nghĩa lentetje gt)
- Mùa xuân.
- Đồng nghĩa: voorjaar
- (văn chương) Xuân, tuổi.
- Đồng nghĩa: jaar
- eenentwintig lentes ― hai mươi mốt xuân
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Hà Lan · seizoenen (bố cục · chữ) · thể loại | |||
|---|---|---|---|
| voorjaar (“mùa xuân”), lente (“mùa xuân”) | zomer (“mùa hè”) | herfst (“mùa thu”), najaar (“mùa thu”) | winter (“mùa đông”) |
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Latinh thông tục *lenditem, biến đổi của tiếng Latinh Hậu kỳ lendinem, bản thân nó lại là biến đổi của tiếng Latinh cổ điển lendem.
Danh từ
[sửa]lente gc (số nhiều lentes)
Xem thêm
[sửa]- pou gđ
Từ nguyên 2
[sửa]Tính từ
[sửa]lente
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lente”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- “lente”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- af:Mùa
- Mùa/Tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛntə
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛntə/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -s tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Ngôn ngữ văn chương tiếng Hà Lan
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hà Lan
- nl:Mùa
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh thông tục tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Hậu kỳ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- fr:Động vật học
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp