Bước tới nội dung

herma

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɜː.mə/

Danh từ

herma số nhiều hermae /ˈhɜː.mə/

  1. Xem herm

Tham khảo