hermaphrodisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.ma.fʁɔ.dizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hermaphrodisme /ɛʁ.ma.fʁɔ.dizm/ |
hermaphrodisme /ɛʁ.ma.fʁɔ.dizm/ |
hermaphrodisme gđ /ɛʁ.ma.fʁɔ.dizm/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Hiện tượng lưỡng tính.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hermaphrodisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)