herminette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛʁ.mi.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| herminette /ɛʁ.mi.nɛt/ |
herminettes /ɛʁ.mi.nɛt/ |
herminette gc /ɛʁ.mi.nɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “herminette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)