hesperian
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hɛ.ˈspɪr.i.ən/
Tính từ
hesperian /hɛ.ˈspɪr.i.ən/
- (Thơ ca) Ở phương tây, ở phương đoài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hesperian”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)