heterotopic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.rə.ˈtɑː.pɪk/
Tính từ
heterotopic /.rə.ˈtɑː.pɪk/
- Khác chỗ; ở chỗ không bình thường.
- heterotopic bone formation — sự cấu tạo xương không bình thường
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “heterotopic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)