Bước tới nội dung

hiéroglyphe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /je.ʁɔ.ɡlif/

Danh từ

Số ít Số nhiều
hiéroglyphe
/je.ʁɔ.ɡlif/
hiéroglyphes
/je.ʁɔ.ɡlif/

hiéroglyphe /je.ʁɔ.ɡlif/

  1. Chữ tượng hình Ai Cập cổ.
  2. Chữ tượng hình.
  3. (Nghĩa bóng) Chữ khó đọc; điều khó hiểu.

Tham khảo