hiéroglyphe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /je.ʁɔ.ɡlif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hiéroglyphe /je.ʁɔ.ɡlif/ |
hiéroglyphes /je.ʁɔ.ɡlif/ |
hiéroglyphe gđ /je.ʁɔ.ɡlif/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hiéroglyphe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)