hidden unemployment
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
hidden unemployment (không đếm được)
- (Kinh tế học) Thất nghiệp ẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hidden unemployment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)