hidebound

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

hidebound /ˈhɑɪd.ˌbɑʊnd/

  1. Nhỏ nhen, hẹp hòi.
  2. Thủ cựu.

Tham khảo[sửa]