high-jumper
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.ˈdʒəm.pɜː/
Danh từ
high-jumper /ˈhɑɪ.ˈdʒəm.pɜː/
- (Thể dục, thể thao) Vận động viên nhảy cao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “high-jumper”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)