hilt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɪɫt/
| [ˈhɪɫt] |
Danh từ
hilt /ˈhɪɫt/
- Cán (kiếm, dao găm... ).
Thành ngữ
- up to the hill:
- Đầy đủ, hoàn toàn.
- to prove up to the hilt that... — chứng tỏ đầy đủ rằng...
- Đầy đủ, hoàn toàn.
Ngoại động từ
hilt ngoại động từ /ˈhɪɫt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hilt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)