Bước tới nội dung

hip-roof

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɪp.ˈruːf/

Danh từ

hip-roof /ˈhɪp.ˈruːf/

  1. Mái nhà hình tháp.

Tham khảo