hippocampus
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌhɪ.pə.ˈkæm.pəs/
Danh từ
hippocampus số nhiều hippocampi /ˌhɪ.pə.ˈkæm.pəs/
- (Động vật học) Cá ngựa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hippocampus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)