hippocampus

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

hippocampus

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hippocampus số nhiều hippocampi /ˌhɪ.pə.ˈkæm.pəs/

  1. (Động vật học) Cá ngựa.

Tham khảo[sửa]