histamine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɪs.tə.ˌmin/
Danh từ
histamine /ˈhɪs.tə.ˌmin/
- (Hoá học) Hixtamin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “histamine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /is.ta.min/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| histamine /is.ta.min/ |
histamine /is.ta.min/ |
histamine gc /is.ta.min/
- (Hóa học, sinh vật học) Histamin.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “histamine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)