histopathology
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɪs.toʊ.pə.ˈθɑː.lə.dʒi/
Danh từ
histopathology (đếm được và không đếm được; số nhiều histopathologies)
- (Y học) Mô bệnh học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “histopathology”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)