hivernant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.vɛʁ.nɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hivernants /i.vɛʁ.nɑ̃/ |
hivernants /i.vɛʁ.nɑ̃/ |
| Giống cái | hivernants /i.vɛʁ.nɑ̃/ |
hivernants /i.vɛʁ.nɑ̃/ |
hivernant /i.vɛʁ.nɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hivernant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)