Bước tới nội dung

hla

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ca Tua

Danh từ

hla

  1. lá.

Tham khảo

  • Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.

Tiếng Chăm Tây

Danh từ

hla

  1. lá.

Tham khảo

  • Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.

Tiếng Gia Rai

Cách phát âm

Danh từ

hla

  1. lá.

Tiếng Rơ Măm

Danh từ

hla

  1. lá.

Tham khảo

  • Võ Đức Tám. Âm tiết trong tiếng Rơ-măm.

Tiếng Rơ Ngao

Danh từ

hla

  1. lá.

Tiếng Tơ Đrá

Danh từ

hla

  1. (Didrá) lá.

Tham khảo

  • Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). The development of Todrah register. SIL International.