Bước tới nội dung

hockshop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑːk.ˌʃɑːp/

Danh từ

hockshop /ˈhɑːk.ˌʃɑːp/

  1. (Thông tục) Hiệu cầm đồ.

Tham khảo