Bước tới nội dung

hogmanay

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhɑːɡ.mə.ˈneɪ/

Danh từ

hogmanay /ˌhɑːɡ.mə.ˈneɪ/

  1. (Scotland) Ngày tất niên.

Tham khảo