holiday
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
| [ˈhɑː.lə.deɪ] |
Danh từ
holiday
- Ngày lễ, ngày nghỉ.
- to be on holiday — nghỉ
- to make holiday — nghỉ, mở hội nghị tưng bừng
- (Số nhiều) Kỳ nghỉ (hè, đông... ).
- the summer holidays — kỳ nghỉ hè
- (Định ngữ) (thuộc) ngày lễ, (thuộc) ngày nghỉ.
- holiday clothes — quần áo đẹp diện ngày lễ
- holiday task — bài làm ra cho học sinh làm trong thời gian nghỉ
Nội động từ
holiday
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “holiday”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)