holiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhoʊ.li.nəs/
| [ˈhoʊ.li.nəs] |
Danh từ
holiness /ˈhoʊ.li.nəs/
Thành ngữ
- His Holiness: Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “holiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)