hollandais
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ.lɑ̃.dɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hollandais /hɔ.lɑ̃.dɛ/ |
hollandais /hɔ.lɑ̃.dɛ/ |
| Giống cái | hollandaise /hɔ.lɑ̃.dɛz/ |
hollandaises /hɔ.lɑ̃.dɛz/ |
hollandais /hɔ.lɑ̃.dɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hollandaise /hɔ.lɑ̃.dɛz/ |
hollandais /hɔ.lɑ̃.dɛ/ |
hollandais gđ /hɔ.lɑ̃.dɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hollandais”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)