hollyhock

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhɑː.li.ˌhɑːk]

Danh từ[sửa]

hollyhock (thực vật học) /ˈhɑː.li.ˌhɑːk/

  1. Cây thục quỳ.
  2. Hoa thục quỳ.

Tham khảo[sửa]