holocauste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.lɔ.kɔst/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| holocauste /ɔ.lɔ.kɔst/ |
holocaustes /ɔ.lɔ.kɔst/ |
holocauste gđ /ɔ.lɔ.kɔst/
- (Tôn giáo) Lễ thiêu sinh; vật thiêu sinh.
- (Nghĩa bóng) Sự hy sinh, sự hiến thân.
- S’offrir en holocauste à la patrie — hiến thân cho tổ quốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “holocauste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)