Bước tới nội dung

home-made

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhoʊm.ˈmeɪd/

Tính từ

home-made /ˈhoʊm.ˈmeɪd/

  1. Tự gia đình sản xuất lấy, nhà làm lấy; để nhà dùng.
    home-made bread — bánh nhà làm lấy
  2. Làm ở trong nước, sản xuất ở trong nước; để tiêu dùng trong nước (sản phẩm... ).

Tham khảo